activating agent
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất hoạt hóa: Trong ngành khai thác khoáng sản, "activating agent" là một hóa chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong quy trình tuyển nổi để tăng cường lực hút đối với một khoáng chất cụ thể. Chất này giúp cải thiện hiệu quả tách chiết khoáng sản từ quặng.
Ví dụ sử dụng
- (Chất hoạt hóa được thêm vào bể tuyển nổi để cải thiện việc thu hồi các khoáng chất đồng.)
- (Nếu không có chất hoạt hóa, quy trình tuyển nổi sẽ kém hiệu quả hơn trong việc tách khoáng chất mong muốn.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to function as an activating agent": hoạt động như một chất hoạt hóa.
- This chemical functions as an activating agent by modifying the surface properties of the mineral. (Hóa chất này hoạt động như một chất hoạt hóa bằng cách thay đổi các đặc tính bề mặt của khoáng chất.)
- "the role of an activating agent": vai trò của chất hoạt hóa.
- The role of an activating agent is crucial in enhancing the adherence of air bubbles to the mineral particles. (Vai trò của chất hoạt hóa là rất quan trọng trong việc tăng cường sự bám dính của bọt khí vào các hạt khoáng chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Activate (động từ): kích hoạt, làm cho hoạt động.
- We need to activate the agent before the process. (Chúng ta cần kích hoạt chất này trước quy trình.)
- Agent (danh từ): tác nhân, chất.
- The agent is a key component in the flotation system. (Chất này là một thành phần chính trong hệ thống tuyển nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Activator: chất hoạt hóa (thường được dùng thay thế).
- Surface-active agent: chất hoạt động bề mặt (một loại hóa chất tương tự).
- The surface-active agent acts as an activating agent in the flotation process. (Chất hoạt động bề mặt đóng vai trò như một chất hoạt hóa trong quy trình tuyển nổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Activate with: kích hoạt bằng cách sử dụng.
- The mineral is activated with the agent to improve separation. (Khoáng chất được kích hoạt bằng chất này để cải thiện việc tách chiết.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này.